phế nang

Học thuật
Thân thiện
phế nang

Các phế nang có thành rất mỏng, được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc.

Definition
  1. Noun:
    • Alveolus (in anatomy): A tiny, thin-walled air sac found in the lungs where the exchange of oxygen and carbon dioxide occurs between the air and the blood.
Usage Examples
  • Noun:
    • Phế nang nơi diễn ra quá trình trao đổi khí. (The alveolus is where gas exchange takes place.)
    • Bệnh nhân bị tổn thương phế nang do viêm phổi. (The patient has alveolar damage due to pneumonia.)
Advanced Usage
  • "Túi phế nang": Alveolar sac.

    • Các túi phế nang chứa nhiều phế nang nhỏ. (The alveolar sacs contain many small alveoli.)
  • "Vách phế nang": Alveolar wall.

    • Vách phế nang rất mỏng để khí có thể khuếch tán dễ dàng. (The alveolar wall is very thin so gases can diffuse easily.)
Variants and Related Words
  • Phổi (n): Lung.

    • Phổi chứa hàng triệu phế nang. (The lungs contain millions of alveoli.)
  • Tiểu phế quản (n): Bronchiole.

    • Không khí đi từ tiểu phế quản vào phế nang. (Air travels from the bronchioles into the alveoli.)
Synonyms
  • Túi khí: Air sac (a general, less technical term).
  • Bọng phổi: (An older or less common term for pulmonary vesicle).
Related Phrases
  • Trao đổi khíphế nang: Alveolar gas exchange.

    • Quá trình trao đổi khíphế nang rất quan trọng cho sự sống. (The process of alveolar gas exchange is vital for life.)
  • Bề mặt phế nang: Alveolar surface.

    • Bề mặt phế nang được bao phủ bởi một chất hoạt động bề mặt. (The alveolar surface is coated with a surfactant.)
phế nang

Các phế nang có thành rất mỏng, được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc.

  1. (giải phẫu học) Alveolus